Bộ 79 Lưỡi cưa hợp kim Makita (có bán lẻ)

73,585,600 VNĐ
(Đã bao gồm VAT)
Thương hiệu: Makita
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: Còn hàng
MUA NGAY
ID: luoi-cua-hop-kim-makita
Danh mục:

Thông số kỹ thuật lưỡi cưa hợp kim Makita

Mã số Đường kính ngoài (mm) Đường kính lỗ (mm) Số răng

Vật liệu cắt

Giá bán lẻ tham khảo

D-50485 165 20 16

Gỗ

101,200 VND

D-50491 165 20 24

Gỗ

118,800 VND

D-50500 165 20 40

Gỗ

149,600 VND

D-50516 185 25.4 16

Gỗ

140,800 VND

D-50522 185 25.4 24

Gỗ

149,600 VND

D-50538 185 25.4 40

Gỗ

176,000 VND

D-50544 235 25.4 20

Gỗ

246,400 VND

D-50550 235 25.4 40

Gỗ

272,800 VND

D-50566 235 25.4 60

Gỗ

316,800 VND

D-72279 255 25.4 100

MDF

695,200 VND

D-72366 305 25.4 60

Gỗ

624,800 VND

D-72372 305 25.4 80

Gỗ

708,400 VND

D-72388 305 25.4 100

Gỗ

787,600 VND

P-67957 185 20 40

Gỗ

286,000 VND

P-67963 185 20 60

Gỗ

294,800 VND

P-71071 230 25.4 40

Gỗ

470,800 VND

P-67979 230 25.4 60

Gỗ

580,800 VND

P-67885 255 25.4 40

Gỗ

435,600 VND

P-67991 255 25.4 60

Gỗ

519,200 VND

P-68002 255 25.4 100

Gỗ

831,600 VND

P-68018 255 20 120

Nhôm

880,000 VND

B-17027 165 20 40

Gỗ

228,800 VND

B-17033 180 20 24

Gỗ

277,200 VND

B-17049 180 20 30

Gỗ

290,400 VND

B-17055 180 20 36

Gỗ

303,600 VND

B-17061 180 20 40

Gỗ

312,400 VND

B-17083 185 20 40

Gỗ

312,400 VND

B-17164 235 25.4 24

Gỗ

440,000 VND

B-17170 235 25.4 30

Gỗ

453,200 VND

B-17186 235 25.4 36

Gỗ

470,800 VND

B-17192 235 25.4 40

Gỗ

479,600 VND

B-17201 235 25.4 48

Gỗ

541,200 VND

B-17217 235 25.4 60

Gỗ

598,400 VND

B-17223 235 25.4 80

Gỗ

717,200 VND

B-17239 255 25.4 24

Gỗ

567,600 VND

B-17245 255 25.4 30

Gỗ

598,400 VND

B-17251 255 25.4 36

Gỗ

633,600 VND

B-17267 255 25.4 40

Gỗ

655,600 VND

B-17273 255 25.4 48

Gỗ

704,000 VND

B-17289 255 25.4 60

Gỗ

778,800 VND

B-17295 255 25.4 80

Gỗ

897,600 VND

B-05000 255 25.4 24

Gỗ

858,000 VND

A-82513 255 25.4 24

Gỗ

981,200 VND

A-82024 255 25.4 24

Gỗ

1,170,400 VND

A-82030 255 25.4 30

Gỗ

1,276,000 VND

A-82046 255 25.4 36

Gỗ

1,394,800 VND

B-05088 255 25.4 40

Gỗ

1,060,400 VND

A-82529 255 25.4 40

Gỗ

1,236,400 VND

A-81496 255 25.4 40

Gỗ

1,359,600 VND

A-82725 255 25.4 40

Gỗ

1,469,600 VND

A-82052 255 25.4 48

Gỗ

1,628,000 VND

A-81505 255 25.4 60

Gỗ

1,751,200 VND

A-81511 255 25.4 80

Gỗ

2,010,800 VND

A-82080 305 25.4 40

Gỗ

1,786,400 VND

A-82105 305 25.4 60

Gỗ

2,116,400 VND

B-03850 190 20 24

Gỗ

642,400 VND

B-03866 190 20 24

Gỗ

664,400 VND

A-86751 190 20 40

Gỗ

1,007,600 VND

B-03981 190 20 60

Gỗ

1,139,600 VND

B-04008 190 20 60

Gỗ

1,139,600 VND

A-86359 190 20 72

Gỗ

1,289,200 VND

B-10322 255 25.4 40

Gỗ

726,000 VND

A-82286 255 25.4 80

Gỗ

1,856,800 VND

A-82292 255 25.4 100

Gỗ

2,010,800 VND

A-82301 255 25.4 120

Gỗ

2,450,800 VND

B-02808 305 25.4 60

Gỗ

4,910,400 VND

A-82317 305 25.4 80

Gỗ

2,450,800 VND

B-17332 305 25.4 30

Gỗ

844,800 VND

B-17348 305 25.4 36

Gỗ

924,000 VND

B-17354 305 25.4 40

Gỗ

972,400 VND

B-17360 305 25.4 48

Gỗ

1,025,200 VND

B-17376 305 25.4 60

Gỗ

1,104,400 VND

B-17382 305 25.4 80

Gỗ

1,232,000 VND

B-17413 355 25.4 30

Gỗ

1,170,400 VND

B-17429 355 25.4 36

Gỗ

1,245,200 VND

B-17435 355 25.4 40

Gỗ

1,298,000 VND

B-17441 355 25.4 48

Gỗ

1,350,800 VND

B-17457 355 25.4 60

Gỗ

1,425,600 VND

B-17463 355 25.4 80 Gỗ

1,557,600 VND

23/07/2021